nebuchadrezzar ii

nebuchadrezzar ii

Nebuchadrezzar II sits upon his throne in the royal court.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nebuchadrezzar II tên của một vị vua của vương quốc Chaldea (Babylon cổ đại), trị vì từ khoảng năm 605 TCN đến năm 562 TCN. Ông nổi tiếng trong Kinh Thánh Cựu Ước đã chinh phục phá hủy thành Jerusalem, đồng thời đày dân Israel sang Babylon (khoảng năm 586 TCN). Tên của ông thường được viết tắt "Nebuchadnezzar" trong nhiều bản dịch Kinh Thánh.

dụ sử dụng
  • (Nebuchadrezzar II vị vua đã ra lệnh phá hủy Đền thờ thứ nhất ở Jerusalem.)
  • (Triều đại của Nebuchadrezzar II đánh dấu đỉnh cao của Đế chế Tân Babylon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the nebuchadrezzar ii of history": cách nói ẩn dụ để chỉ một nhân vật quyền lực tàn bạo hoặc ảnh hưởng lớn trong việc hủy diệt hoặc tái thiết, dựa trên hình ảnh lịch sử của vị vua này.
    • In modern politics, some dictators are compared to a nebuchadrezzar ii for their ruthless conquests. (Trong chính trị hiện đại, một số nhà độc tài được so sánh với một nebuchadrezzar ii những cuộc chinh phạt tàn nhẫn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nebuchadnezzar (danh từ riêng): biến thể chính tả phổ biến hơn của tên này, thường xuất hiện trong các bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh.
    • Nebuchadnezzar is the more commonly used spelling in English Bibles. (Nebuchadnezzar cách viết phổ biến hơn trong các bản Kinh Thánh tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vua Babylon: chỉ chung các vị vua của Babylon, nhưng thường được dùng để chỉ Nebuchadrezzar II trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Kẻ chinh phục Jerusalem: cụm từ mô tả hành động của ông trong lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử:
    • "to be named after nebuchadrezzar ii": được đặt tên theo Nebuchadrezzar II.
      • The ancient city was named after nebuchadrezzar ii. (Thành phố cổ đại được đặt tên theo Nebuchadrezzar II.)
Thành ngữ liên quan
  • "the madness of nebuchadrezzar ii": thành ngữ ám chỉ sự điên rồ hoặc mất trí tạm thời của một người quyền lực, dựa trên câu chuyện Kinh Thánh về việc ông bị biến thành một con thú trong bảy năm.
    • After losing the election, he experienced a nebuchadrezzar ii-like madness. (Sau khi thua cuộc bầu cử, ông ta trải qua một cơn điên rồ giống như Nebuchadrezzar II.)

Từ gần giống